Bản dịch của từ 苏里南 trong tiếng Việt
苏里南
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
苏里南 (Từ chỉ nơi chốn)
【sū lǐ nán】
01
Xu-ri-nam; Suriname (cũng viết là Surinam, tên cũ là Dutch Guiana)
苏里南,荷属圭亚那南美洲东北部的一个国家,位于大西洋沿岸起先为英国殖民地,1667年割给荷兰,1954年成为荷兰的一个自治区,1975年完全独 立,最大的城市是首都帕拉马里博人口435,449 (2003)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏里南
sū
苏
lǐ
里
nán
南
Các từ liên quan
苏东坡
苏丹
苏丹人
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
南中
南为
南之威
南乌
南乐
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 囌, 蘇, 甦, 蘓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘇
櫯
稡
稣
蘓
囌
鯂
穌
甦
窣
酥
粛
訴
㔄
鋉
趚
塐
䏋
塑
鱐
璛
㴋
鹔
葤
荓
苻
鿒
芒
䒲
菐
萺
藎
蘞
蔐
荠
忘
阹
呕
劯
纬
报
吵
芫
䧁
辵
吟
牤
苏州
复苏
江苏
苏轼
苏醒
苏杭
苏联
紫苏
苏打
流苏
