Bản dịch của từ 苏麻 trong tiếng Việt
苏麻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
苏麻 (Tính từ)
【sū má】
01
Một loại tre/bách (một loài tre trong họ tre); cây tre nhỏ
1.竹之一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại cây lấy dầu (cây dầu hạt), tên cây dầu truyền thống; tương đương cây dầu thực vật để ép lấy dầu
2.油料作物名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tê mềm, mềm nhũn (tay chân hoặc cơ thể tê rần, mất sức, giống cảm giác 'rụng' hoặc 'mềm như bột'); '苏' ở đây đồng nghĩa với '酥'(suy nhược, mềm)
3.(肢体)酥软发麻。苏,用同“酥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏麻
sū
苏
má
麻
Các từ liên quan
苏东坡
苏丹
苏丹人
麻亮
麻仁
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 囌, 蘇, 甦, 蘓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘇
櫯
稡
稣
蘓
囌
鯂
穌
甦
窣
酥
粛
訴
㔄
鋉
趚
塐
䏋
塑
鱐
璛
㴋
鹔
葤
荓
苻
鿒
芒
䒲
菐
萺
藎
蘞
蔐
荠
忘
阹
呕
劯
纬
报
吵
芫
䧁
辵
吟
牤
苏州
复苏
江苏
苏轼
苏醒
苏杭
苏联
紫苏
苏打
流苏
