Bản dịch của từ 苑囿 trong tiếng Việt

苑囿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

苑囿 (Danh từ)

yuàn yòu
01

Vườn cảnh kiểu cổ Trung Quốc (một khu đất được圈定 để饲养禽兽栽植花木供帝王狩猎游玩),可理解 là “miền viên” trong cung

中国古典园林的早期形式。汉代以前在圈定的范围内畜养禽兽,蕃衍草木,供帝王狩猎游玩,称囿。汉代以后这样的场所与宫室结合起来,以复道相连,称苑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苑囿

yuàn

yòu

Các từ liên quan

苑囿兵
苑窊妇人
苑结
苑羊
囿于成见
囿于见闻
囿人
囿台
囿游
苑
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿱,艹,夗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép