Bản dịch của từ 苑囿兵 trong tiếng Việt
苑囿兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
苑囿兵 (Danh từ)
【yuàn yòu bīng】
01
Quân lính canh giữ nơi cung điện, khu vườn hay khu đất cấm; tức 'lính cấm' (Hán-Việt: viện dụ binh / viện dụ tướng)
禁兵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苑囿兵
yuàn
苑
yòu
囿
bīng
兵
Các từ liên quan
苑囿
苑窊妇人
苑结
苑羊
囿于成见
囿于见闻
囿人
囿台
囿游
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【UYỂN】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,夗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褑
掾
瑗
愿
䣰
怨
裫
禐
䭴
傆
䬇
垸
芊
䕥
菓
萕
芋
蕲
華
薲
䓋
䔎
䒯
菽
𠙊
玧
泘
㫘
拘
枦
茕
邿
㔙
䒨
忞
函
宫苑
御苑
苑里
艺苑
北苑
紫苑
禁苑
南苑
文苑
芳苑
