Bản dịch của từ 苑结 trong tiếng Việt

苑结

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuàn

ㄩㄢˋyuanthanh huyền

苑结 (Tính từ)

yuàn jié
01

Uẩn kết, ứ đọng (tâm tình, ý nghĩ hoặc bệnh lý) — nghĩa là chất chứa, ẩm ứ, không được khai thông; Hán-Việt: uẩn kết/úy kết

蕴结,郁结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苑结

yuàn

jié

Các từ liên quan

苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑羊
结业
结义
结习
结了鸟
苑
Bính âm:
【yuàn】【ㄩㄢˋ】【UYỂN】
Hình thái radical:
⿱,艹,夗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép