Bản dịch của từ 苑羊 trong tiếng Việt
苑羊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
苑羊 (Danh từ)
【yuàn yáng】
01
Họ phức (phong kiến) — tên họ cổ: 苑羊, thời Chu ở nước Cự (莒) có người họ苑羊 làm nghề chăn nuôi; thấy trong 《左传·昭公二十三年》
复姓。周时莒国有苑羊牧之。见《左传.昭公二十三年》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苑羊
yuàn
苑
yáng
羊
Các từ liên quan
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
羊体嵇心
羊倌
羊傅
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【UYỂN】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,夗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褑
掾
瑗
愿
䣰
怨
裫
禐
䭴
傆
䬇
垸
芊
䕥
菓
萕
芋
蕲
華
薲
䓋
䔎
䒯
菽
𠙊
玧
泘
㫘
拘
枦
茕
邿
㔙
䒨
忞
函
宫苑
御苑
苑里
艺苑
北苑
紫苑
禁苑
南苑
文苑
芳苑
