Bản dịch của từ 苑里镇 trong tiếng Việt
苑里镇
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
苑里镇 (Từ chỉ nơi chốn)
【yuàn lǐ zhèn】
01
Thị trấn Viên Lý
中国台湾省苗栗县下辖的一个镇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苑里镇
yuàn
苑
lǐ
里
zhèn
镇
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【UYỂN】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,夗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褑
掾
瑗
愿
䣰
怨
裫
禐
䭴
傆
䬇
垸
芊
䕥
菓
萕
芋
蕲
華
薲
䓋
䔎
䒯
菽
𠙊
玧
泘
㫘
拘
枦
茕
邿
㔙
䒨
忞
函
宫苑
御苑
苑里
艺苑
北苑
紫苑
禁苑
南苑
文苑
芳苑
