Bản dịch của từ 苓耳 trong tiếng Việt

苓耳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

苓耳 (Danh từ)

líng ěr
01

Một loại cây hoặc lá cuộn (tức “卷耳”); chỉ cây có lá cong cuộn lại (tên thực vật cổ hoặc địa phương)

即“卷耳”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苓耳

líng

ěr

Các từ liên quan

苓茏
苓落
苓通
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
苓
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
蓮, 䕘
Hình thái radical:
⿱,艹,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép