Bản dịch của từ 苓落 trong tiếng Việt
苓落
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
苓落 (Danh từ)
【líng luò】
01
Tên nhạc (tên một điệu/khúc nhạc cổ hoặc tên bản nhạc) — gọi là “lạc”/“nhạc” mang tính tên riêng
2.乐名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Héo tàn, tiêu điều; (chỉ sự vật) tàn úa, suy sụp
1.凋零衰败。苓,通“零”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苓落
líng
苓
luò
落
Các từ liên quan
苓耳
苓茏
苓通
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 蓮, 䕘
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦭
齢
彾
灵
棱
霛
䠲
皊
䌢
䧙
琌
凌
菸
藁
䓪
苠
蔻
虌
茈
苪
苑
䕼
䒸
芴
𠃮
波
厕
些
泳
姎
咔
㳕
坮
狋
胁
㑋
茯苓
苓雅
猪苓
苦苓
龟苓膏
土茯苓
白茯苓
五苓散
苓雅区
