Bản dịch của từ 苓通 trong tiếng Việt

苓通

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

苓通 (Danh từ)

líng tōng
01

Phân lợn và phân ngựa; ví von điều hèn hạ, bẩn thỉu

猪屎与马粪。比喻卑贱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苓通

líng

tōng

Các từ liên quan

苓耳
苓茏
苓落
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
苓
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
蓮, 䕘
Hình thái radical:
⿱,艹,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép