Bản dịch của từ 苓雅区 trong tiếng Việt
苓雅区
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
苓雅区 (Từ chỉ nơi chốn)
【líng yǎ qū】
01
Linh Nhã Khu (một quận thuộc thành phố Cao Hùng, tỉnh Đài Loan, Trung Quốc)
中国台湾省高雄市的一个辖区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苓雅区
líng
苓
yǎ
雅
qū
区
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 蓮, 䕘
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦭
齢
彾
灵
棱
霛
䠲
皊
䌢
䧙
琌
凌
菸
藁
䓪
苠
蔻
虌
茈
苪
苑
䕼
䒸
芴
𠃮
波
厕
些
泳
姎
咔
㳕
坮
狋
胁
㑋
茯苓
苓雅
猪苓
苦苓
龟苓膏
土茯苓
白茯苓
五苓散
苓雅区
