Bản dịch của từ 苔原 trong tiếng Việt
苔原
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
苔原 (Danh từ)
【tái yuán】
01
Đồng bằng bắc cực/ven biển lạnh, quanh năm đóng băng chỉ có rêu,地衣等 thấp thực vật mọc (tức 'địa mạc băng tundra')
北极海沿岸,终年气候寒冷,仅在夏季解冻时生长一些苔藓、地衣等低等植物,而无其他植物分布的地区。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苔原
tái
苔
yuán
原
- Bính âm:
- 【tāi】【ㄊㄞ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 薹, 菭, 箈, 䈚
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跆
䑓
㙜
㬃
㷘
籉
炱
㣍
旲
㸀
檯
枱
胎
孡
台
囼
珆
荭
䒣
蒰
芉
䔑
藸
蒊
葷
芷
蔖
䕙
茳
泏
㝶
爭
怗
祋
侢
㲎
䀔
侉
妻
𠔑
䒪
舌苔
海苔
蒜苔
苔藓
青苔
菜苔
芸苔
苔色
藓苔
绿苔
苔草
