Bản dịch của từ 苔岑 trong tiếng Việt

苔岑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

苔岑 (Danh từ)

tái cén
01

Bạn tâm đầu ý hợp; bằng hữu chí giao (thường chỉ những người có chí hướng, sở thích giống nhau)

晋郭璞《赠温峤》诗:“人亦有言,松竹有林。及余(尔)臭味,异苔同岑。”后世因以“苔岑”指志同道合的朋友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苔岑

tái

cén

Các từ liên quan

苔发
苔帻
苔斑
苔晕
岑壑
岑寂
岑岑
岑岩
苔
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
薹, 菭, 箈, 䈚
Hình thái radical:
⿱,艹,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép