Bản dịch của từ 苔帻 trong tiếng Việt

苔帻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

苔帻 (Danh từ)

tái zé
01

Khăn đội đầu màu xanh rêu (màu của rêu) — “” = rêu, “” = khăn đội đầu cổ (Hán Việt: trắc/ trách), ám chỉ khăn màu xanh rêu

青苔色的头巾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苔帻

tái

Các từ liên quan

苔发
苔岑
苔斑
苔晕
帻巾
帻梁
苔
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
薹, 菭, 箈, 䈚
Hình thái radical:
⿱,艹,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép