Bản dịch của từ 苔梅 trong tiếng Việt
苔梅
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāi | ㄊㄞ | t | ai | thanh ngang |
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
苔梅 (Cụm từ)
【tái méi】
01
枝干着有苔藓的梅树。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苔梅
tái
苔
méi
梅
Các từ liên quan
苔发
苔岑
苔帻
苔斑
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
- Bính âm:
- 【tāi】【ㄊㄞ】【ĐÀI】
- Các biến thể:
- 薹, 菭, 箈, 䈚
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跆
䑓
㙜
㬃
㷘
籉
炱
㣍
旲
㸀
檯
枱
胎
孡
台
囼
珆
荭
䒣
蒰
芉
䔑
藸
蒊
葷
芷
蔖
䕙
茳
泏
㝶
爭
怗
祋
侢
㲎
䀔
侉
妻
𠔑
䒪
舌苔
海苔
蒜苔
苔藓
青苔
菜苔
芸苔
苔色
藓苔
绿苔
苔草
