Bản dịch của từ 苔笺 trong tiếng Việt

苔笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

苔笺 (Danh từ)

tái jiān
01

Giấy thư (giấy viết) làm từ tảo rêu hoặc giấy phủ rêu; loại giấy cổ thường dùng để viết thư, thiếp

以苔纸制成的笺纸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苔笺

tái

jiān

Các từ liên quan

苔发
苔岑
苔帻
苔斑
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
苔
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
薹, 菭, 箈, 䈚
Hình thái radical:
⿱,艹,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép