Bản dịch của từ 苔草属 trong tiếng Việt

苔草属

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

苔草属 (Danh từ)

tái cǎo shǔ
01

Chi Sphagnum (chi rêu)

一种植物科,通常生长在湿润的环境中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苔草属

tái

cǎo

shǔ

苔
Bính âm:
【tāi】【ㄊㄞ】【ĐÀI】
Các biến thể:
薹, 菭, 箈, 䈚
Hình thái radical:
⿱,艹,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép