Bản dịch của từ 苔锦 trong tiếng Việt

苔锦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāi

ㄊㄞtaithanh ngang

Tái

ㄊㄞˊtaithanh sắc

苔锦 (Tính từ)

tái jǐn
01

Mô tả rêu mọc thành mảng, như thảm hoa rực rỡ trải trên mặt đất (rêu như gấm); (Hán Việt) 'đài-cẩm' — hình ảnh tươi đẹp, phủ kín

形容苔藓丛生,如锦绣铺地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苔锦

tái

jǐn

Các từ liên quan

苔发
苔岑
苔帻
苔斑
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
苔
Bính âm:
【tāi】【ㄊㄞ】【ĐÀI】
Các biến thể:
薹, 菭, 箈, 䈚
Hình thái radical:
⿱,艹,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép