Bản dịch của từ 苕 trong tiếng Việt
苕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sháo | ㄕㄠˊ | sh | ao | thanh sắc |
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
苕 (Danh từ)
【sháo】
01
Khoai lang
甘薯也叫红苕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sháo】【ㄕㄠˊ】【ĐIỀU.THIỀU】
- Các biến thể:
- 𦴰, 萔, 芀, 䒒
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓨
條
䳂
芀
蓧
岹
调
蓚
齠
朷
鰷
銚
柖
㲈
杓
韶
勺
芍
玿
㸛
荢
苘
蕴
芆
蕮
苣
萂
蕍
苮
菲
菞
䓎
龪
垄
券
沵
丧
䀒
㘴
卑
穹
坢
话
怙
红苕
