Bản dịch của từ 苕峣 trong tiếng Việt

苕峣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

苕峣 (Danh từ)

tiáo yáo
01

Dáng núi cao, dựng đứng; vẻ cao vút (mô tả núi non hoặc chỗ cao hiểm trở)

高陡貌;远高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苕峣

sháo

yáo

Các từ liên quan

苕亭
苕华
苕帚
苕水
苕溪
峣屼
峣岩
峣峣
峣峣易缺
峣峣者易折
苕
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU.THIỀU】
Các biến thể:
𦴰, 萔, 芀, 䒒
Hình thái radical:
⿱,艹,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép