Bản dịch của từ 苕水 trong tiếng Việt

苕水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

苕水 (Danh từ)

tiáo shuǐ
01

Tên một con sông (xưa) ở trong địa giới tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc

1.水名。在今陕西省境内。

Ví dụ
02

Tên sông (xưa) — một con sông thuộc vùng nay là tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc

2.水名。在今浙江省境内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苕水

sháo

shuǐ

Các từ liên quan

苕亭
苕华
苕峣
苕帚
苕溪
水上
水上运动
水上飞机
苕
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【ĐIỀU.THIỀU】
Các biến thể:
𦴰, 萔, 芀, 䒒
Hình thái radical:
⿱,艹,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép