Bản dịch của từ 苕荣 trong tiếng Việt

苕荣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊtiaothanh sắc

Sháo

ㄕㄠˊshaothanh sắc

苕荣 (Danh từ)

tiáo róng
01

Hoa của cây陵苕 (一种古代花名)。引申指美丽的容貌娇美的女子诗意用法

陵苕花。亦喻容貌之美。语出《史记.赵世家》:“美人荧荧兮,颜若苕之荣。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苕荣

sháo

róng

Các từ liên quan

苕亭
苕华
苕峣
苕帚
苕水
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
苕
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU.THIỀU】
Các biến thể:
𦴰, 萔, 芀, 䒒
Hình thái radical:
⿱,艹,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép