Bản dịch của từ 苕霅 trong tiếng Việt
苕霅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sháo | ㄕㄠˊ | sh | ao | thanh sắc |
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | t | iao | thanh sắc |
苕霅 (Danh từ)
【tiáo zhá】
01
Tên gọi chung của hai con suối (苕溪 và 霅溪) ở vùng Hồ Châu, tỉnh Chiết Giang; nơi nhà thơ đời Đường Trương Chí Hòa (張志和) ẩn cư. (tức địa danh lịch sử)
苕溪﹑霅溪二水的并称。在今浙江省湖州市境内。是唐代张志和隐居之地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苕霅
sháo
苕
zhà
霅
Các từ liên quan
苕亭
苕华
苕峣
苕帚
苕水
霅上
霅川
霅晔
霅氏
霅水
- Bính âm:
- 【sháo】【ㄕㄠˊ】【ĐIỀU.THIỀU】
- Các biến thể:
- 𦴰, 萔, 芀, 䒒
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,召
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓨
條
䳂
芀
蓧
岹
调
蓚
齠
朷
鰷
銚
柖
㲈
杓
韶
勺
芍
玿
㸛
荢
苘
蕴
芆
蕮
苣
萂
蕍
苮
菲
菞
䓎
龪
垄
券
沵
丧
䀒
㘴
卑
穹
坢
话
怙
红苕
