Bản dịch của từ 苖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

(Động từ)

01

Địch; như 'địch tử (sáo tre có 8 lỗ cầm ngang miệng)'. (Danh) Tên cây; rễ to thô; màu vàng; lá như cái móng chân thú; dùng làm thuốc được. Còn gọi là dương đề thảo 羊蹄草.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

苖
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【MIÊU】
Hình thái radical:
⿱艹由
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép