Bản dịch của từ 苗床 trong tiếng Việt

苗床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

苗床 (Danh từ)

miáo chuáng
01

Ruộng ươm; vườn ươm; đất ươm

培育作物幼苗的天地用人工方法加温,促使秧苗生长的叫温床, 只有玻璃窗等设备而利用太阳热力保温的叫冷床

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苗床

miáo

chuáng

Các từ liên quan

苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
苗
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Các biến thể:
𡩈, 猫, 𡩕
Hình thái radical:
⿱,艹,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép