Bản dịch của từ 苗木 trong tiếng Việt

苗木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

苗木 (Danh từ)

miáo mù
01

Cây ươm; cây giống; cây con

培育的树木幼株一般种植在苗圃里苗木可以用种子繁殖,也可以用嫁接插条等方法取得

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苗木

miáo

Các từ liên quan

苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
木三对
木上座
木下三郎
木丸
苗
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Các biến thể:
𡩈, 猫, 𡩕
Hình thái radical:
⿱,艹,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép