Bản dịch của từ 苗条淑女 trong tiếng Việt

苗条淑女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miáo

ㄇㄧㄠˊmiaothanh sắc

苗条淑女 (Danh từ)

miáo tiáo shū nǚ
01

Cô gái thướt tha, duyên dáng.

举止轻盈的窈窕女子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苗条淑女

miáo

tiáo

shū

Các từ liên quan

苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
条令
淑世
淑丽
淑亮
淑人
淑人君子
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
苗
Bính âm:
【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
Các biến thể:
𡩈, 猫, 𡩕
Hình thái radical:
⿱,艹,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép