Bản dịch của từ 苗栗分會 trong tiếng Việt
苗栗分會
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miáo | ㄇㄧㄠˊ | m | iao | thanh sắc |
苗栗分會 (Cụm từ)
【miáo lì fēn huì】
01
Văn phòng Miêu Lật
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苗栗分會
miáo
苗
lì
栗
fēn
分
huì
會
- Bính âm:
- 【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
- Các biến thể:
- 𡩈, 猫, 𡩕
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞄
㠺
鹋
㑤
嫹
描
䁧
緢
鶓
䖢
媌
蓝
蒓
蔙
莗
药
䒧
荜
萿
蓠
蒱
蕛
䔃
郊
怐
糼
拆
泍
㦲
绐
拁
祌
㚱
孠
苪
苗条
疫苗
苗族
蒜苗
禾苗
树苗
苗头
火苗
麦苗
幼苗
