Bản dịch của từ 苗裔 trong tiếng Việt
苗裔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miáo | ㄇㄧㄠˊ | m | iao | thanh sắc |
苗裔 (Danh từ)
【miáo yì】
01
Dòng dõi; nòi giống; con cháu; con cái; miêu duệ
后代
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苗裔
miáo
苗
yì
裔
Các từ liên quan
苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
裔井
裔土
裔壤
裔夷
裔姓
- Bính âm:
- 【miáo】【ㄇㄧㄠˊ】【MIÊU】
- Các biến thể:
- 𡩈, 猫, 𡩕
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞄
㠺
鹋
㑤
嫹
描
䁧
緢
鶓
䖢
媌
蓝
蒓
蔙
莗
药
䒧
荜
萿
蓠
蒱
蕛
䔃
郊
怐
糼
拆
泍
㦲
绐
拁
祌
㚱
孠
苪
苗条
疫苗
苗族
蒜苗
禾苗
树苗
苗头
火苗
麦苗
幼苗
