Bản dịch của từ 苘麻 trong tiếng Việt

苘麻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐng

ㄑㄧㄥˇqingthanh hỏi

苘麻 (Danh từ)

qǐng má
01

Cây gai

一年生草本植物,茎皮多纤维,叶子大,心脏形,密生柔毛花单生,黄色是重要的纤维植物之一,麻质略粗,供制绳索用,种子供药用,是收敛剂,对痢疾有疗效

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sợi gai

这种植物的茎皮纤维通称青麻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苘麻

qǐng

苘
Bính âm:
【qǐng】【ㄑㄧㄥˇ】【KHOẢNH】
Các biến thể:
檾, 䔛
Hình thái radical:
⿱,艹,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép