ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
苘麻
Bảng phân tích âm vị 苘
Qǐng
Cây gai
一年生草本植物,茎皮多纤维,叶子大,心脏形,密生柔毛花单生,黄色是重要的纤维植物之一,麻质略粗,供制绳索用,种子供药用,是收敛剂,对痢疾有疗效
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sợi gai
这种植物的茎皮纤维通称青麻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qǐng
苘
má
麻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép