Bản dịch của từ 苛厉 trong tiếng Việt

苛厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

苛厉 (Tính từ)

kē lì
01

Khắt khe, tàn nhẫn; đối xử gay gắt, khắc nghiệt (Hán-Việt: = khắc/khổ, = liệt/khốc)

苛刻暴戾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛厉

Các từ liên quan

苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
苛
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép