Bản dịch của từ 苛小 trong tiếng Việt

苛小

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

苛小 (Tính từ)

kē xiǎo
01

Cầu kỳ, vụn vặt; những việc nhỏ nhặt, rườm rà

1.烦琐细小。亦指繁杂微细之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khắt khe, soi xét từng chuyện nhỏ; chú ý đến chi tiết vụn vặt

2.苛求细枝末节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛小

xiǎo

Các từ liên quan

苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
苛
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép