Bản dịch của từ 苛待 trong tiếng Việt

苛待

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

苛待 (Động từ)

kē dài
01

Khắt khe, khe khắt; nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt

苛刻的对待

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đày đoạ; đầy đoạ

用残暴狠毒的手段待人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛待

dài

Các từ liên quan

苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
待业
待举
苛
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép