Bản dịch của từ 苛忮 trong tiếng Việt

苛忮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

苛忮 (Tính từ)

kē zhì
01

Ganh ghét, đố kỵ và khắc khe (đối với người khác); tính cách cay nghiệt, khó chịu

苛刻忌妒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛忮

zhì

Các từ liên quan

苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
忮佷
忮克
忮刻
忮嫉
忮害
苛
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép