Bản dịch của từ 苛急 trong tiếng Việt

苛急

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

苛急 (Tính từ)

kē jí
01

Khắt khe và sốt sắng; gay gắt, nóng vội trong yêu cầu ( = khắc nghiệt, = vội vàng)

苛刻而急切。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛急

Các từ liên quan

苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
苛
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép