Bản dịch của từ 苛敛 trong tiếng Việt

苛敛

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

苛敛 (Thành ngữ)

kē liǎn
01

Lạm thu thuế, áp thuế quá mức; cưỡng bức thu tiền của dân (gợi liên tưởng Hán–Việt: = hà khắc, = thu)

滥征赋税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛敛

liǎn

Các từ liên quan

苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
敛众
敛刃
苛
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép