Bản dịch của từ 苛止 trong tiếng Việt

苛止

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

苛止 (Động từ)

kē zhǐ
01

Mắng nhiếc và ngăn cấm (chửi mắng để răn đe, cấm đoán hành vi)

呵斥而禁阻。苛,通“诃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛止

zhǐ

Các từ liên quan

苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
止于至善
止付
止军
止动
苛
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép