Bản dịch của từ 苛殃 trong tiếng Việt

苛殃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

苛殃 (Danh từ)

kē yāng
01

Bệnh tật và tai họa; những dịch bệnh, thiên tai gây tai ương

疾病和灾患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛殃

yāng

Các từ liên quan

苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
殃及
殃及池鱼
殃咎
殃国祸家
苛
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép