Bản dịch của từ 苛法 trong tiếng Việt

苛法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

苛法 (Danh từ)

kē fǎ
01

Luật pháp rườm rà, khắt khe, nhiều điều kiện phiền phức (hành chính pháp luật kiểu chặt chẽ, bó buộc)

烦琐的法律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛法

Các từ liên quan

苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
法不徇情
苛
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép