Bản dịch của từ 苛疾 trong tiếng Việt

苛疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

苛疾 (Danh từ)

kē jí
01

Bệnh nặng; trọng bệnh (cổ ngữ)

1.重病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh tật; ốm đau (古义多用于书面疾病”)

2.犹疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛疾

Các từ liên quan

苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
苛
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép