Bản dịch của từ 苛痒 trong tiếng Việt

苛痒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

苛痒 (Danh từ)

kē yǎng
01

Rụng ghẻ (một bệnh da gây ngứa, như ghẻ lở); ghẻ lở, bệnh da ngứa

1.疥疮,一种刺痒的皮肤病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khó khăn, đau đớn: ẩn dụ cho nỗi đau của cuộc sống hoặc hoàn cảnh (thường dùng như một danh từ trừu tượng)

2.用以比喻疾苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛痒

yǎng

Các từ liên quan

苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
痒剌剌
痒噱噱
痒处
痒心
痒技
苛
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép