Bản dịch của từ 苛缛 trong tiếng Việt

苛缛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

苛缛 (Tính từ)

kē rù
01

Chi li, vụn vặt, rườm rà; nhiều thứ nhỏ nhặt phiền phức (Hán Việt: khoa rục liên tưởng『hóc búa』)

琐碎繁杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛缛

Các từ liên quan

苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
缛丽
缛彩
缛礼
缛礼烦仪
缛组
苛
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép