Bản dịch của từ 苛难 trong tiếng Việt
苛难
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
苛难 (Danh từ)
【kē nán】
01
Nỗi đau và khó khăn do gian khổ, chỉ trích hoặc kiểm tra chéo (chủ yếu đề cập đến sự chỉ trích gay gắt và làm cho mọi việc trở nên khó khăn)
谓盘诘留难。苛,通“诃”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苛难
kē
苛
nán
难
Các từ liên quan
苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【HÀ】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髁
鈳
颗
稞
礚
珂
磕
顆
搕
趷
頦
痾
何
㰤
訶
欱
𠀀
诃
抲
喝
嗬
呵
蠚
荁
薒
菉
葐
茄
䕵
蕐
茏
茥
茧
菽
葝
垆
受
码
玨
狙
怔
妾
肫
坸
版
𠈈
彽
苛刻
苛求
苛责
严苛
苛待
苛政
苛细
苛察
烦苛
苛杂
