Bản dịch của từ 苞片 trong tiếng Việt

苞片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

苞片 (Danh từ)

bāo piàn
01

Trấu

包玉米穗的叶子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lá bao

与一株植物的生殖结构联合在一起的稍微变质的叶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苞片

bāo

piàn

苞
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
Các biến thể:
包, 藨
Hình thái radical:
⿱,艹,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép