Bản dịch của từ 苞笼万象 trong tiếng Việt
苞笼万象
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
苞笼万象 (Tính từ)
【bāo lóng wàn xiàng】
01
Bao gồm tất cả; nội dung phong phú
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苞笼万象
bāo
苞
lóng
笼
wàn
万
xiàng
象
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
- Các biến thể:
- 包, 藨
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,包
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龅
枹
𠅬
煲
笣
襃
剥
蕔
齙
胞
勹
佨
蔄
䔋
薒
藨
荭
蕲
蕽
䔃
蕇
䔴
䒥
芹
败
斉
肷
乵
呭
呮
杺
咋
㚔
呯
匌
茁
苞米
花苞
苞片
