Bản dịch của từ 苞苴 trong tiếng Việt
苞苴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
苞苴 (Danh từ)
【bāo jū】
01
Cái bao, cái vỏ hộp, cái vỏ ngoài; bó chù; bọc lại; bao bọc
包裹起来的意思,通常指用某种材料将物体包住。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苞苴
bāo
苞
jū
苴
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
- Các biến thể:
- 包, 藨
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,包
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龅
枹
𠅬
煲
笣
襃
剥
蕔
齙
胞
勹
佨
蔄
䔋
薒
藨
荭
蕲
蕽
䔃
蕇
䔴
䒥
芹
败
斉
肷
乵
呭
呮
杺
咋
㚔
呯
匌
茁
苞米
花苞
苞片
