Bản dịch của từ 苟存 trong tiếng Việt

苟存

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇgouthanh hỏi

苟存 (Động từ)

gǒu cún
01

Sống tạm bợ; sống tạm

苟且生存

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苟存

gǒu

cún

苟
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
芶, 𠷜, 𦯃, 𦯗, 𦰶, 𦴆
Hình thái radical:
⿱,艹,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép