Bản dịch của từ 苟延残喘 trong tiếng Việt
苟延残喘
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒu | ㄍㄡˇ | g | ou | thanh hỏi |
苟延残喘 (Thành ngữ)
【gǒu yán cán chuǎn】
01
Ngắc ngoải; kéo dài hơi tàn; thoi thóp (sống một cách miễn cưỡng)
勉强拖延一口没断的气,比喻勉强维持生存
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苟延残喘
gǒu
苟
yán
延
cán
残
chuǎn
喘
- Bính âm:
- 【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
- Các biến thể:
- 芶, 𠷜, 𦯃, 𦯗, 𦰶, 𦴆
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岣
芶
耈
耇
豿
枸
㺃
耉
蚼
笱
狗
玽
蕔
莎
䔹
芶
䕅
薇
蕍
菉
薒
鿊
蓵
蓊
陓
抾
坽
抪
玫
泄
卦
祈
岡
坸
𠉝
轮
苟且
苟同
苟活
不苟
苟合
苟安
苟住
苟延
苟言
苟存
