Bản dịch của từ 苟贱 trong tiếng Việt
苟贱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒu | ㄍㄡˇ | g | ou | thanh hỏi |
苟贱 (Tính từ)
【gǒu jiàn】
01
Đáng khinh, tục tĩu, đáng khinh (mô tả tính cách hoặc hành vi đáng khinh)
卑鄙下贱。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苟贱
gǒu
苟
jiàn
贱
- Bính âm:
- 【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
- Các biến thể:
- 芶, 𠷜, 𦯃, 𦯗, 𦰶, 𦴆
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岣
芶
耈
耇
豿
枸
㺃
耉
蚼
笱
狗
玽
蕔
莎
䔹
芶
䕅
薇
蕍
菉
薒
鿊
蓵
蓊
陓
抾
坽
抪
玫
泄
卦
祈
岡
坸
𠉝
轮
苟且
苟同
苟活
不苟
苟合
苟安
苟住
苟延
苟言
苟存
