Bản dịch của từ 苣 trong tiếng Việt
苣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
苣 (Danh từ)
【qǔ】
01
Rau diếp
一年生或二年生草本植物,叶子长圆形,头状花序,花金黄色茎和叶子是普通蔬菜,莴苣的变种有莴笋、生菜等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
苣 (Danh từ)
【qǔ】
01
Rau củ mại
苣荬菜
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄐㄩˋ, ㄑㄩˇ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 炬, 𤉝, 𥬙
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞿
怐
愳
粔
豦
勮
埾
锯
巨
歫
具
螶
竬
䌌
娶
龋
詓
䢗
紶
㖆
䶚
取
竘
曲
蓱
蔂
葔
蓿
荨
蕽
苗
草
䔍
蒻
芸
菘
抋
杦
姊
皀
坎
闵
杈
㜾
坋
戒
妨
芛
莴苣
菊苣
苦苣
苣荬菜
琉璃苣
新鲜莴苣
新鲜菊苣
苣荬菜
